Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
方法学
[Phương Pháp Học]
ほうほうがく
🔊
Danh từ chung
phương pháp luận
🔗 方法論
Hán tự
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
学
Học
học; khoa học