方塞がり [Phương Tắc]
かたふたがり
かたふさがり
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
hướng xui xẻo (trong Onmyōdō; do sự hiện diện của một vị thần như Ten'ichijin)
🔗 陰陽道; 天一神; 方違え