Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
方向探知
[Phương Hướng Thám Tri]
ほうこうたんち
🔊
Danh từ chung
tìm hướng
Hán tự
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
知
Tri
biết; trí tuệ