方向感覚 [Phương Hướng Cảm Giác]

ほうこうかんかく

Danh từ chung

cảm giác phương hướng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あなたは方向ほうこう感覚かんかくするどい。
Bạn có khả năng phán đoán hướng đi rất tốt.
わたし方向ほうこう感覚かんかくがいいからみちにはまよいません。
Tôi có khả năng định hướng tốt nên không bao giờ lạc đường.
くらもりなかかれ方向ほうこう感覚かんかくうしなった。
Trong khu rừng tối, anh ấy đã mất phương hướng.
わたしたちの方向ほうこう感覚かんかくはいつもてになるとはかぎらないようだ。
Có vẻ như khả năng định hướng của chúng ta không phải lúc nào cũng đáng tin cậy.

Hán tự

Từ liên quan đến 方向感覚