方向付け [Phương Hướng Phó]
方向づけ [Phương Hướng]
ほうこうづけ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
định hướng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
định hướng