Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
方位磁針
[Phương Vị Từ Châm]
ほういじしん
🔊
Danh từ chung
la bàn
🔗 方位磁石
Hán tự
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
磁
Từ
nam châm; sứ
針
Châm
kim; ghim