Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新韓国党
[Tân Hàn Quốc Đảng]
しんかんこくとう
🔊
Danh từ chung
Đảng Hàn Quốc Mới
Hán tự
新
Tân
mới
韓
Hàn
Hàn Quốc
国
Quốc
quốc gia
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái