Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新進党
[Tân Tiến Đảng]
しんしんとう
🔊
Danh từ chung
Đảng Biên giới Mới
Hán tự
新
Tân
mới
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái