Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新貨条例
[Tân Hóa Điêu Lệ]
しんかじょうれい
🔊
Danh từ chung
Luật Tiền tệ Mới (1871)
Hán tự
新
Tân
mới
貨
Hóa
hàng hóa; tài sản
条
Điêu
điều khoản
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ