Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新象牙
[Tân Tượng Nha]
しんぞうげ
🔊
Danh từ chung
nhựa giống ngà
Hán tự
新
Tân
mới
象
Tượng
voi; hình dạng
牙
Nha
ngà; răng nanh