新設校 [Tân Thiết Hiệu]

しんせつこう

Danh từ chung

trường mới thành lập

🔗 新設

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

新設しんせつこう用地ようち出来できました。
Đã hoàn thành khu đất cho trường học mới.