Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新規投資
[Tân Quy Đầu Tư]
しんきとうし
🔊
Danh từ chung
đầu tư mới
Hán tự
新
Tân
mới
規
Quy
tiêu chuẩn
投
Đầu
ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
資
Tư
tài sản; vốn