Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新規保管
[Tân Quy Bảo Quản]
しんきほかん
🔊
Danh từ chung
lưu trữ mới (tệp)
Hán tự
新
Tân
mới
規
Quy
tiêu chuẩn
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
管
Quản
ống; quản lý