新規住宅着工件数 [Tân Quy Trụ Trạch Khán Công Kiện Số]
しんきじゅうたくちゃっこうけんすう
Danh từ chung
khởi công xây dựng nhà mới
Danh từ chung
khởi công xây dựng nhà mới