Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新華社
[Tân Hoa Xã]
しんかしゃ
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Tân Hoa Xã
Hán tự
新
Tân
mới
華
Hoa
rực rỡ; hoa; cánh hoa; sáng; bóng; phô trương; lộng lẫy
社
Xã
công ty; đền thờ