Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新興企業
[Tân Hưng Xí Nghiệp]
しんこうきぎょう
🔊
Danh từ chung
công ty khởi nghiệp
Hán tự
新
Tân
mới
興
Hưng
hứng thú
企
Xí
thực hiện; kế hoạch
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn