新経済政策 [Tân Kinh Tế Chánh Sách]
しんけいざいせいさく
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Chính sách Kinh tế Mới
🔗 ネップ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
オバマ候補の経済政策チームはどうやら錚々たる新自由主義者たちのようだ。
Đội ngũ chính sách kinh tế của ứng cử viên Obama có vẻ như toàn những nhà tự do mới.