Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新紀元
[Tân Kỉ Nguyên]
しんきげん
🔊
Danh từ chung
kỷ nguyên mới; thời đại mới
Hán tự
新
Tân
mới
紀
Kỉ
biên niên sử; lịch sử
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc