Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新社会党
[Tân Xã Hội Đảng]
しんしゃかいとう
🔊
Danh từ chung
Đảng Xã hội Mới Nhật Bản
Hán tự
新
Tân
mới
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái