Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新盤
[Tân Bàn]
しんばん
🔊
Danh từ chung
bản ghi mới
Hán tự
新
Tân
mới
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc