Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新熱帯区
[Tân Nhiệt Đái Khu]
しんねったいく
🔊
Danh từ chung
khu vực nhiệt đới mới
Hán tự
新
Tân
mới
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
帯
Đái
dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực
区
Khu
quận; khu vực