Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新海苔
[Tân Hải Đài]
しんのり
🔊
Danh từ chung
nori mới đầu mùa đông
Hán tự
新
Tân
mới
海
Hải
biển; đại dương
苔
Đài
rêu; địa y