Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新枕
[Tân Chấm]
にいまくら
🔊
Danh từ chung
giường tân hôn
Hán tự
新
Tân
mới
枕
Chấm
gối
Từ liên quan đến 新枕
初夜
しょや
đêm đầu tiên; đêm tân hôn