新札 [Tân Trát]
しんさつ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tiền giấy mới; tờ tiền mới
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tiền giấy mới; tờ tiền mới