1. Thông tin cơ bản
- Từ: 新政
- Cách đọc: しんせい
- Từ loại: Danh từ
- Ý chỉ: chính quyền mới / chính sách mới do một chính phủ mới ban hành hoặc đường lối mới
- Ngữ cảnh: chính trị, lịch sử, bình luận thời sự
2. Ý nghĩa chính
新政 nghĩa là tân chính quyền (new administration) hoặc chính sách mới do chính quyền mới triển khai. Dùng để nhấn mạnh tính “mới” trong đường lối, nhân sự và biện pháp quản trị.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 新政権: nhấn mạnh “chính quyền mới” với tư cách chủ thể cầm quyền; 新政 có thể chỉ cả chính quyền mới lẫn gói chính sách mới.
- 政権交代: sự thay đổi chính quyền; hệ quả có thể là 新政.
- 旧政: chính quyền/cách trị cũ; đối lập trực tiếp với 新政.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Trong bình luận: 新政の下で経済再建を図る (tái thiết kinh tế dưới tân chính quyền).
- Trong lịch sử: mô tả giai đoạn cải cách do triều đại/chính quyền mới tiến hành.
- Đi với động từ: 発足する (ra đời), 推進する (thúc đẩy), 掲げる (đề xướng).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 新政権 |
Đồng nghĩa gần |
Tân chính quyền |
Nhấn mạnh chủ thể cầm quyền |
| 改革 |
Liên quan |
Cải cách |
Công cụ/thành tố của 新政 |
| 旧政 |
Đối nghĩa |
Chính quyền cũ |
Trạng thái trước 新政 |
| 保守 |
Đối lập khuynh hướng |
Bảo thủ |
Trái với xu hướng đổi mới |
| 新体制 |
Liên quan |
Thể chế mới |
Nhấn vào cấu trúc tổ chức |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 新: mới, tân.
- 政: chính, trị; việc cai trị, chính sách.
- Kết hợp: 新(mới)+ 政(chính trị/chính sách)→ chính quyền/chính sách mới.
7. Bình luận mở rộng (AI)
新政 thường đi kèm kỳ vọng thay đổi nhanh, nhưng tính bền vững phụ thuộc năng lực thực thi và đồng thuận xã hội. Khi đọc cụm này, hãy hỏi: “Mới ở chỗ nào?” – nhân sự, thể chế hay gói chính sách cụ thể.
8. Câu ví dụ
- 新政が発足し、内閣は経済再建を最優先に掲げた。
Tân chính quyền ra đời và nội các đặt tái thiết kinh tế lên hàng đầu.
- 選挙後、新政の下で税制が見直される。
Sau bầu cử, hệ thống thuế sẽ được xem xét lại dưới tân chính quyền.
- 歴史的な新政により社会保障が拡充された。
Nhờ chính sách mới mang tính lịch sử, an sinh xã hội được mở rộng.
- 新政はデジタル化とグリーン投資を柱とする。
Tân chính quyền/chính sách mới lấy số hóa và đầu tư xanh làm trụ cột.
- 彼は新政の経済ブレーンとして起用された。
Anh được mời làm cố vấn kinh tế cho tân chính quyền.
- 地方分権を進める新政が注目を集めている。
Chính sách mới thúc đẩy phân quyền địa phương đang thu hút chú ý.
- 新政の評価は100日後に明らかになるだろう。
Đánh giá về tân chính quyền có lẽ sẽ rõ sau 100 ngày.
- 旧弊打破を掲げる新政だが、抵抗も根強い。
Chính sách mới đề cao phá bỏ hủ tục, nhưng vẫn vấp phải chống đối mạnh mẽ.
- 外交では継続性を重視するのが新政の方針だ。
Trong ngoại giao, coi trọng tính liên tục là phương châm của tân chính quyền.
- 市民は新政に透明性と説明責任を求めている。
Người dân đòi hỏi tân chính quyền phải minh bạch và giải trình trách nhiệm.