新所帯 [Tân Sở Đái]

新世帯 [Tân Thế Đái]

あらじょたい
しんじょたい
あらぜたい – 新世帯
しんしょたい

Danh từ chung

hộ gia đình mới (ví dụ: sau khi kết hôn); nhà mới