新感覚 [Tân Cảm Giác]
しんかんかく
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từDanh từ chung
cảm giác mới lạ
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từDanh từ chung
cảm giác mới lạ