Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新当流
[Tân Đương Lưu]
しんとうりゅう
🔊
Danh từ chung
Shinto-ryu
Hán tự
新
Tân
mới
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu