Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新建材
[Tân Kiến Tài]
しんけんざい
🔊
Danh từ chung
vật liệu xây dựng tổng hợp
Hán tự
新
Tân
mới
建
Kiến
xây dựng
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng