Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新庁舎
[Tân Sảnh Xá]
しんちょうしゃ
🔊
Danh từ chung
văn phòng chính phủ mới
Hán tự
新
Tân
mới
庁
Sảnh
văn phòng chính phủ
舎
Xá
nhà tranh; nhà trọ