Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新宮
[Tân Cung]
しんぐう
🔊
Danh từ chung
đền mới xây
Hán tự
新
Tân
mới
宮
Cung
đền thờ; cung điện