Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新宗教
[Tân Tông Giáo]
しんしゅうきょう
🔊
Danh từ chung
tôn giáo mới
🔗 新興宗教
Hán tự
新
Tân
mới
宗
Tông
tôn giáo; phái
教
Giáo
giáo dục