Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新婚生活
[Tân Hôn Sinh Hoạt]
しんこんせいかつ
🔊
Danh từ chung
cuộc sống hôn nhân mới
Hán tự
新
Tân
mới
婚
Hôn
hôn nhân
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh