Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新姓
[Tân Tính]
しんせい
🔊
Danh từ chung
họ mới (sau khi kết hôn, v.v.)
Hán tự
新
Tân
mới
姓
Tính
họ