Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新史
[Tân Sử]
しんし
🔊
Danh từ chung
lịch sử mới viết
Hán tự
新
Tân
mới
史
Sử
lịch sử