新古品 [Tân Cổ Phẩm]
しんこひん
Danh từ chung
hàng tồn kho mới cũ; NOS; hàng chưa sử dụng của sản xuất cũ
Danh từ chung
hàng tồn kho mới cũ; NOS; hàng chưa sử dụng của sản xuất cũ