Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新卒者
[Tân Tốt Giả]
しんそつしゃ
🔊
Danh từ chung
sinh viên mới tốt nghiệp
Hán tự
新
Tân
mới
卒
Tốt
tốt nghiệp; lính; binh nhì; chết
者
Giả
người