Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新券
[Tân Khoán]
しんけん
🔊
Danh từ chung
tiền giấy mới
Hán tự
新
Tân
mới
券
Khoán
vé