新出語 [Tân Xuất Ngữ]
しんしゅつご
Danh từ chung
từ mới được giới thiệu (ví dụ: trong sách giáo khoa); từ mới (để học)
Danh từ chung
từ mới được giới thiệu (ví dụ: trong sách giáo khoa); từ mới (để học)