新出 [Tân Xuất]

しんしゅつ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

xuất hiện lần đầu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これらの新出にいで単語たんごをノートにきなさい。
Ghi những từ mới này vào sổ tay.