Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新内節
[Tân Nội Tiết]
しんないぶし
🔊
Danh từ chung
loại hình đọc jōruri
🔗 浄瑠璃
Hán tự
新
Tân
mới
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
節
Tiết
mùa; tiết