Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新入荷
[Tân Nhập Hà]
しんにゅうか
🔊
Danh từ chung
hàng mới về
Hán tự
新
Tân
mới
入
Nhập
vào; chèn
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa