新党 [Tân Đảng]

しんとう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

đảng (chính trị) mới

JP: 船田ふなだ新党しんとうくわわるかどうかは、さだかでは、ない。

VI: Chưa rõ liệu ông Funada có tham gia đảng mới hay không.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 新党(しんとう)
  • Loại từ: Danh từ (Hán Nhật)
  • Nghĩa khái quát: đảng chính trị mới thành lập
  • Lĩnh vực: Chính trị – báo chí
  • Sắc thái: Trung tính, trang trọng; thường dùng trong tin tức và văn bản chính trị
  • Độ phổ biến: Thường gặp trong báo chí, truyền hình, thông cáo
  • Cụm hay đi kèm: 新党を結成する/立ち上げる/旗揚げする・新党結成・新党の代表・新党に合流する・新党名を公表する・新党の綱領/政策

2. Ý nghĩa chính

「新党(しんとう)」 nghĩa là đảng chính trị mới được thành lập, thường do một nhóm chính trị gia tách ra (分党/離党), hợp nhất tái cơ cấu (再編), hoặc khởi xướng lực lượng mới. Tính “mới” là tương đối theo thời điểm; trong ngôn ngữ báo chí, từ này được dùng mạnh quanh giai đoạn hình thành và ra mắt đảng.

3. Phân biệt

  • 新党 vs 政党: 政党 (đảng chính trị nói chung). 新党 nhấn mạnh trạng thái “mới thành lập”.
  • 新党 vs 新政党: Gần như đồng nghĩa. 新政党 trang trọng hơn, thường thấy trong văn bản chính thức/học thuật.
  • 新党 vs 与党/野党: 与党 (đảng cầm quyền), 野党 (đảng đối lập) chỉ “vai trò” trong hệ thống; 新党 chỉ “tình trạng” (mới hay không).
  • 新党 vs 派閥/グループ: 派閥 (phe phái) là nhóm trong nội bộ một đảng; 新党 là một đảng độc lập.
  • Lưu ý: Sau một thời gian, báo chí thường gọi theo tên chính thức của đảng, không còn gọi chung chung là 新党 nữa.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Ngữ pháp: Danh từ; có thể bổ nghĩa bằng の: 新党の代表, 新党の政策.
  • Tân ngữ với を: 新党を結成する/立ち上げる/旗揚げする.
  • Trong tiêu đề báo: dạng cô đọng như 「新党結成へ」「新党名公表」 rất phổ biến.
  • Ngữ dụng: Dùng trong tin tức, bình luận chính trị, phát biểu chính thức. Trong hội thoại đời thường có thể nói 新しい政党ですが, song báo chí ưu tiên 新党.
  • Sắc thái: Trung tính, khách quan; không tự nó khen/chê.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ (JP) Cách đọc Loại Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
政党 せいとう Danh từ Đảng chính trị Khái niệm chung
新政党 しんせいとう Danh từ Đảng chính trị mới Trang trọng, gần đồng nghĩa với 新党
既成政党 きせいせいとう Danh từ Các đảng đã thành hình từ trước Đối lập ngữ nghĩa với 新党
既存政党 きそんせいとう Danh từ Đảng hiện hữu Đối lập ngữ nghĩa
与党 よとう Danh từ Đảng cầm quyền Liên quan (vai trò)
野党 やとう Danh từ Đảng đối lập Liên quan (vai trò)
結成する けっせいする Động từ Thành lập, kết thành Thường đi với 新党を
旗揚げする はたあげする Động từ Khởi xướng, dựng cờ Văn phong báo chí/chính trị
合流する ごうりゅうする Động từ Gia nhập, hợp dòng 新党に合流する
離党 りとう Danh từ/サ変 Rời bỏ đảng 新党結成の前段階で起こりやすい
分党 ぶんとう Danh từ/サ変 Tách đảng Tạo tiền đề hình thành 新党
再編 さいへん Danh từ/サ変 Tái cơ cấu Đoạn tái sắp xếp các lực lượng đảng phái

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (シン/あたら・しい): nghĩa “mới”. Ví dụ: 新聞, 新人. Chữ gồm các bộ phận 亲 + 斤; âm On phổ biến là シン.
  • (トウ): nghĩa “đảng, phe phái”. Ví dụ: 党首, 党員. Gốc nghĩa chỉ nhóm người cùng chí hướng.
  • Cấu tạo: Ghép Hán Nhật thuần On-yomi: 新(シン)+党(トウ) → しんとう.
  • Không có okurigana; dùng chủ yếu ở văn viết trang trọng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong đời sống chính trị Nhật Bản, việc tái cơ cấu đảng phái diễn ra định kỳ, đặc biệt sôi động từ thập niên 1990. Vì vậy, từ 「新党」 thường xuất hiện dày đặc trong các giai đoạn bầu cử, khi các nhóm tách ra, hợp nhất, hoặc công bố đường lối mới. Cũng cần lưu ý có những đảng lấy “新党” làm một phần tên riêng, ví dụ: 「新党さきがけ」「新党日本」「新党改革」. Khi là tên riêng, “新党” viết kèm danh xưng chính thức của đảng; còn dùng như danh từ chung thì chỉ bất kỳ “đảng mới” nào. Đọc tiêu đề báo kiểu 「新党結成へ」, trợ từ へ mang nghĩa “đang hướng tới/tiến tới”, hàm ý quá trình vẫn đang diễn ra.

8. Câu ví dụ

  • 与党を離れた議員らが新党を結成した。
    Những nghị sĩ rời khỏi đảng cầm quyền đã thành lập một đảng mới.
  • 来週、新党の代表が基本方針を発表する予定だ。
    Dự kiến tuần tới, đại diện của tân đảng sẽ công bố đường lối cơ bản.
  • 彼は改革を掲げる新党に合流する考えを示した。
    Anh ấy bày tỏ ý định gia nhập đảng mới chủ trương cải cách.
  • 各紙は新党ブーム到来と報じている。
    Các báo đưa tin rằng đang xuất hiện “làn sóng” tân đảng.
  • 新党結成へ、野党側の調整が難航している。
    Tiến tới thành lập đảng mới, nhưng việc điều chỉnh phía đối lập đang bế tắc.
  • 発足直後の新党は支持基盤が弱いことが多い。
    Ngay sau khi ra mắt, tân đảng thường có nền tảng ủng hộ còn yếu.
  • 最終的に、その新党は他党と合併する道を選んだ。
    Cuối cùng, đảng mới đó đã chọn con đường sáp nhập với đảng khác.
  • 党名は未定だが、まずは新党の綱領作りを優先する。
    Tên đảng chưa quyết, nhưng trước hết sẽ ưu tiên xây dựng cương lĩnh cho tân đảng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 新党 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?