Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新人教育
[Tân Nhân Giáo Dục]
しんじんきょういく
🔊
Danh từ chung
đào tạo nhân viên mới
Hán tự
新
Tân
mới
人
Nhân
người
教
Giáo
giáo dục
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc