Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新世界猿
[Tân Thế Giới Viên]
しんせかいざる
🔊
Danh từ chung
khỉ Tân Thế giới
Hán tự
新
Tân
mới
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
猿
Viên
khỉ