Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新プラトン主義
[Tân Chủ Nghĩa]
しんプラトンしゅぎ
🔊
Danh từ chung
Tân Platon
Hán tự
新
Tân
mới
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa