Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新スコラ学
[Tân Học]
しんスコラがく
🔊
Danh từ chung
tân kinh viện
Hán tự
新
Tân
mới
学
Học
học; khoa học