新エネ車 [Tân Xa]
しんエネしゃ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
xe năng lượng mới; NEV
🔗 新エネルギー車
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
xe năng lượng mới; NEV
🔗 新エネルギー車