Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
新エネルギー車
[Tân Xa]
しんエネルギーしゃ
🔊
Danh từ chung
xe năng lượng mới; NEV
Hán tự
新
Tân
mới
車
Xa
xe