新しいページを加える [Tân Gia]
あたらしいページをくわえる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
⚠️Thành ngữ
thêm trang mới
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その運動は日本の歴史に新しい1ページを加えた。
Phong trào đó đã thêm một trang mới vào lịch sử Nhật Bản.